
Premium 20-point User Terminal Block for Digital and Analog I/O Modules
- Mã SP: TSXBLY01
- Price list: 0 đ
- Giá bán: 0 đ
- Thương hiệu: Schneider
- Nước sản xuất: Schneider
- Tình trạng: Có sẵn
* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.
-
1.Mr Trần Hiệp:0968095220
-
2. Mr Trọng Nghĩa:0962612755
-
3. Mr Đình Khuyến:0968095221
-
4. Mr Trần Quang:0984824281
-
5. Ms Duy Long: 0986209950
-
6. Mr Duy Long:0912290680

ABE7CPA03
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
ABE7CPA11
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
ABE7CPA12
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
ABE7CPA13
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
ABE7CPA31
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3CPY010
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3CPY030
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3PY32003
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3PY32010
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3PY32020
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3PY32030
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3PY32040
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3PY32050
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SF3PY32080
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
SM1PY52
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY1600
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY1600C
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY1614
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY1614C
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY414
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY414C
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY420
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY420C
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY800
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY800C
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY810
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàng
TSXAEY810C
Price List: 0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ
Đặt hàngCharacteristics
range of product |
Modicon Premium Automation platform
|
|
accessory / separate part category |
Connection accessories
|
|
accessory / separate part type |
Terminal block
|
|
accessory / separate part designation |
Screw connection terminal block
|
|
accessory / separate part destination |
Discrete I/O module
Analog I/O module |
product compatibility |
TSXASY410
TSXAEY414 |
|
number of ways |
20 ways
|
|
product weight |
0.22 lb(US) (0.1 kg)
|
Category |
22558 - TSX PREMIUM, ATRIUM & PL7 PRO
|
|
Discount Schedule |
PC22
|
|
GTIN |
00785901706618
|
|
Nbr. of units in pkg. |
1
|
|
Package weight(Lbs) |
0.23999999999999999
|
|
Returnability |
Y
|
|
Country of origin |
JP
|
* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.