Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R
- 0%

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R

  • Mã SP: K1021R
  • Price list: 1.551.000 đ
  • Giá bán: 1.410.000 đ
  • Thương hiệu: Kyoritsu
  • Nước sản xuất: Thailand
  • Tình trạng: Có sẵn
Số lượng Đặt mua

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Kyoritsu 1018H

K1018H

Price List: 627.000 VNĐ

Giá bán: 570.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S - K1109S

K1109S

Price List: 814.000 VNĐ

Giá bán: 740.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Kyoritsu 1009 - Đồng hồ đo đa năng hiển thị số K1009

K1009

Price List: 913.000 VNĐ

Giá bán: 830.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng dạng bút Kyoritsu 1030

K1030

Price List: 1.045.000 VNĐ

Giá bán: 950.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011

K1011

Price List: 0 VNĐ

Giá bán: 0 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R

K1019R

Price List: 1.012.000 VNĐ

Giá bán: 920.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

K1051

Price List: 6.006.000 VNĐ

Giá bán: 5.460.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052

K1052

Price List: 7.106.000 VNĐ

Giá bán: 6.460.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

K1061

Price List: 9.559.000 VNĐ

Giá bán: 8.690.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062

K1062

Price List: 10.780.000 VNĐ

Giá bán: 9.800.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

K1110

Price List: 1.199.000 VNĐ

Giá bán: 1.090.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001

K2001

Price List: 2.035.000 VNĐ

Giá bán: 1.850.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000

K2000

Price List: 1.595.000 VNĐ

Giá bán: 1.450.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R

K2012R

Price List: 2.486.000 VNĐ

Giá bán: 2.260.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%

 

  • Thiết kế tao nhã và rất dễ sử dụng.
  • Màn hình backlight hiển thị lớn với 6000 số.
  • Nâng cao chứ năng đo current sử dụng với kẹp cảm biến mở rộng.
  • Đọc chính xác với chức năng True RMS.
  • An toàn với tiêu chuẩn IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V.

Thông số kỹ thuật:

DC V 6.000/60.00/600.0V (auto range)
|±0.5%rdg|±3dgt
DC mV 600.0mV
|±1.5%rdg|±3dgt
AC V 6.000/60.00/600.0V (auto range)
|±1.0%rdg|±3dgt [40 – 500Hz]
AC mV 600.0mV
|±2.0%rdg|±3dgt [40 – 500Hz]
DC A 6.000/10.00A (auto range)
|±1.5%rdg|±3dgt
AC A 6.000/10.00A (auto range)
|±1.5%rdg|±3dgt[45 – 500Hz]
Ω 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/40.00MΩ (auto range)
|±0.5%rdg|±4dgt (600Ω),
|±0.5%rdg|±2dgt (6/60/600kΩ/6MΩ)
|±1.5%rdg|±3dgt (40MΩ)
Continuity buzzer 600Ω (Buzzer sounds below 90Ω)
Diode test 2.0V Release Voltage: Approx.
Capacitance 60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0/1000µF
|±2.0%rdg|±5dgt (60/600nF)
|±5.0%rdg|±5dgt (6/60/600/1000µF)
Frequency ACV 99.99/999.9Hz/9.999/99.99kHz |±0.1%rdg|±3dgt
ACA 99.99/999.9Hz/9.999kHz |±0.1%rdg|±3dgt
DUTY 0.0 – 99.9% |±1.0%rdg|±3dgt [50/60Hz]
Applicable standards IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V
IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2
Power source R03 (1.5V) × 2
Dimensions 155(L) × 75(W) × 35(D)mm
Weight 250g Approx. (including batteries)
Accessories Wing-type holder, Flat-type holder, 7066A (Test leads),
8919 (Ceramic fuse [10A/600V]) × 1 (included),
9097 (Carrying case), R03 × 2, Instruction manual
Optional Accessories 7234 (Alligator clip), 8161 (AC clamp adaptor)
8115 (AC/DC clamp sensor), 9189 (Magnet hanger strap)
Video đang được cập nhật...!

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.