Đồng hồ vạn năng bỏ túi Kyoritsu 1018H
- 0%

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Kyoritsu 1018H

  • Mã SP: K1018H
  • Price list: 638.000 đ
  • Giá bán: 580.000 đ
  • Thương hiệu: Kyoritsu
  • Nước sản xuất: China
  • Tình trạng: Có sẵn
Số lượng Đặt mua

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.

đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S - K1109S

K1109S

Price List: 737.000 VNĐ

Giá bán: 670.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Kyoritsu 1009 - Đồng hồ đo đa năng hiển thị số K1009

K1009

Price List: 880.000 VNĐ

Giá bán: 800.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng dạng bút Kyoritsu 1030

K1030

Price List: 1.067.000 VNĐ

Giá bán: 970.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011

K1011

Price List: 1.331.000 VNĐ

Giá bán: 1.210.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R

K1019R

Price List: 979.000 VNĐ

Giá bán: 890.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R

K1021R

Price List: 1.562.000 VNĐ

Giá bán: 1.420.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

K1051

Price List: 6.083.000 VNĐ

Giá bán: 5.530.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052

K1052

Price List: 7.194.000 VNĐ

Giá bán: 6.540.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

K1061

Price List: 9.658.000 VNĐ

Giá bán: 8.780.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062

K1062

Price List: 9.658.000 VNĐ

Giá bán: 8.780.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

K1110

Price List: 1.221.000 VNĐ

Giá bán: 1.110.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001

K2001

Price List: 2.046.000 VNĐ

Giá bán: 1.860.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000

K2000

Price List: 1.617.000 VNĐ

Giá bán: 1.470.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R

K2012R

Price List: 2.508.000 VNĐ

Giá bán: 2.280.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
DC V 400mV/4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 0,8% rdg ± 5dgt (400mV/4/40/400V) | ± 1,0% rdg ± 5dgt (600V)
AC V 4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 1,3% rdg ± 5dgt (4/40V)| ± 1,6% rdg ± 5dgt (400/600V)
Tần số 10/100Hz/1/10/100/200kHz
Ω 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ | ± 1,0% rdg ± 5dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ) | ± 2,5% rdg ± 5dgt (40MΩ)
Kiểm tra diode 4V Phát hành Voltage: xấp xỉ. 0.4mA thử nghiệm hiện tại
Điện dung kiểm tra 4nF/40nF/400nF/4μF/40μF/200μF
Liên tục buzzer 400Ω (Buzzer âm thanh dưới 120Ω)
Chịu được áp 3700V AC trong 1 phút
Tiêu chuẩn áp dụng IEC 61.010-1 CAT.III 300V
IEC 61010-2-031
IEC 61.326-1
Nguồn điện LR44 (1.5V) × 2
Kích thước 107 (L) × 54 (W) × 10 (D) mm
Trọng lượng 70g approx.
Phụ kiện LR44 × 2
Instruction Manual
1018 (Soft Case)
1018H (Hard trường hợp)
Video đang được cập nhật...!

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.