Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R
- 0%

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R

  • Mã SP: K1019R
  • Price list: 979.000 đ
  • Giá bán: 890.000 đ
  • Thương hiệu: Kyoritsu
  • Nước sản xuất: Thailand
  • Tình trạng: Có sẵn
Số lượng Đặt mua

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Kyoritsu 1018H

K1018H

Price List: 638.000 VNĐ

Giá bán: 580.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S - K1109S

K1109S

Price List: 737.000 VNĐ

Giá bán: 670.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Kyoritsu 1009 - Đồng hồ đo đa năng hiển thị số K1009

K1009

Price List: 880.000 VNĐ

Giá bán: 800.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng dạng bút Kyoritsu 1030

K1030

Price List: 1.067.000 VNĐ

Giá bán: 970.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011

K1011

Price List: 1.331.000 VNĐ

Giá bán: 1.210.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R

K1021R

Price List: 1.562.000 VNĐ

Giá bán: 1.420.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

K1051

Price List: 6.083.000 VNĐ

Giá bán: 5.530.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052

K1052

Price List: 7.194.000 VNĐ

Giá bán: 6.540.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

K1061

Price List: 9.658.000 VNĐ

Giá bán: 8.780.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062

K1062

Price List: 9.658.000 VNĐ

Giá bán: 8.780.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

K1110

Price List: 1.221.000 VNĐ

Giá bán: 1.110.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001

K2001

Price List: 2.046.000 VNĐ

Giá bán: 1.860.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000

K2000

Price List: 1.617.000 VNĐ

Giá bán: 1.470.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R

K2012R

Price List: 2.508.000 VNĐ

Giá bán: 2.280.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R
Kyoritsu 1019R

Kyoritsu 1019R

Kyoritsu 1019R

Kyoritsu 1019R

Specifica:

DC V 600.0mV/6.000/60.00/600.0V (Input impedance: approx. 10MΩ)
|±0.8%rdg|±5dgt (600.0mV/6.000/60.00V)
|±1.0%rdg|±5dgt (600.0V)
AC V
(RMS)
6.000/60.00/600.0V (Input impedance: approx. 10MΩ)
|±1.3%rdg|±5dgt (6.000/60.00V) (50/60Hz)
|±1.7%rdg|±5dgt (6.000/60.00V) (45 – 500Hz)
|±1.6%rdg|±5dgt (600.0V) (50/60Hz)
|±2.0%rdg|±5dgt (600.0V) (45 – 500Hz)
Ω 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/40.00MΩ
|±1.0%rdg|±5dgt (600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000MΩ)
|±2.5%rdg|±5dgt (40.00MΩ)
Continuity buzzer 600.0Ω (Buzzer threshold value 60Ω or less)
Capacitance 6.000/60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0µF
|±3.5%rdg|±50dgt (6.000nF)
|±3.5%rdg|±10dgt (60.00nF)
|±3.5%rdg|±5dgt (600.0nF/6.000/60.00µF)
|±4.5%rdg|±5dgt (600.0µF)
Applicable standards IEC 61010-1 CAT III 300V, CAT II 600V Pollution degree 2
IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2
Power source CR2032 (3V) × 1
Continuous measuring time Approx. 120 hours, Auto sleep: approx: 15 minutes
Dimensions 126(L) × 85(W) × 18(D)mm
Weight Approx. 135g (including hard case, battery)
Accessories 9188 (Hard case), CR2032 × 1, Instruction manual
Video đang được cập nhật...!

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.