Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000
- 0%

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000

  • Mã SP: K2000
  • Price list: 1.617.000 đ
  • Giá bán: 1.470.000 đ
  • Thương hiệu: Kyoritsu
  • Nước sản xuất: Thailand
  • Tình trạng: Có sẵn
Số lượng Đặt mua

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Kyoritsu 1018H

K1018H

Price List: 638.000 VNĐ

Giá bán: 580.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S - K1109S

K1109S

Price List: 737.000 VNĐ

Giá bán: 670.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Kyoritsu 1009 - Đồng hồ đo đa năng hiển thị số K1009

K1009

Price List: 880.000 VNĐ

Giá bán: 800.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng dạng bút Kyoritsu 1030

K1030

Price List: 1.067.000 VNĐ

Giá bán: 970.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011

K1011

Price List: 1.331.000 VNĐ

Giá bán: 1.210.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R

K1019R

Price List: 979.000 VNĐ

Giá bán: 890.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R

K1021R

Price List: 1.562.000 VNĐ

Giá bán: 1.420.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

K1051

Price List: 6.083.000 VNĐ

Giá bán: 5.530.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052

K1052

Price List: 7.194.000 VNĐ

Giá bán: 6.540.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

K1061

Price List: 9.658.000 VNĐ

Giá bán: 8.780.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062

K1062

Price List: 9.658.000 VNĐ

Giá bán: 8.780.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

K1110

Price List: 1.221.000 VNĐ

Giá bán: 1.110.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001

K2001

Price List: 2.046.000 VNĐ

Giá bán: 1.860.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R

K2012R

Price List: 2.508.000 VNĐ

Giá bán: 2.280.000 VNĐ

Đặt hàng
- 0%
DC V 340mV/3.4/34/340/600V (Trở kháng đầu vào: 10MΩ)
± 1,5% rdg ± 4dgt
AC V 3.4/34/340/600V (Trở kháng đầu vào: 10MΩ)
± 1,5% rdg ± 5dgt [50 ~ 400Hz]
DC 60A ± 2% rdg ± 5dgt
AC A 60A ± 2% rdg ± 5dgt (50/60Hz)
Ω 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ
± 1% rdg ± 3dgt (0 ~ 340kΩ)
± 5% rdg ± 5dgt (3.4MΩ)
± 15% rdg ± 5dgt (34MΩ)
Liên tục buzzer Buzzer âm thanh dưới 30 ± 10Ω
(liên tục buzzer hoạt động trên phạm vi 340Ω)
Tần số (AC A) 3.4/10kHz ± 0,1% rdg ± 1dgt
(AC V) 3.4/34/300kHz ± 0,1% rdg ± 1dgt
(Độ nhạy đầu vào hiện tại: hơn 15A, Điện áp: hơn 30V)
Conductor kích thước φ6mm max.
Chịu được áp 3700V AC trong 1 phút
Tiêu chuẩn áp dụng IEC 61.010-1 CAT.III 300V ô nhiễm mức độ 2
IEC 61.010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61.326-1
Nguồn điện R03 (DC 1.5V) × 2
* đo thời gian liên tục: xấp xỉ. 45 giờ
(tiết kiệm năng lượng tự động: khoảng 10 phút)
Kích thước 128 (L) × 87 (W) × 24 (D) mm
Trọng lượng 210g khoảng
Phụ kiện R03 (DC 1.5V) × 2, Sách hướng dẫn
Tùy chọn 9107 (Hộp đựng [mềm])
Video đang được cập nhật...!

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.