
Đồng hồ đo kyoritsu 4118A, dùng để kiểm tra trở kháng
- Mã SP: K4118A
- Price list: 7.518.585 đ
- Giá bán: 6.835.077 đ
- Thương hiệu: Kyoritsu
- Nước sản xuất: Japan
- Tình trạng: Có sẵn
* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.
-
1.Mr Trần Hiệp:0968095220
-
2. Mr Trọng Nghĩa:0962612755
-
3. Mr Đình Khuyến:0968095221
-
4. Mr Trần Quang:0984824281
-
5. Ms Duy Long: 0986209950
-
6. Mr Duy Long:0912290680

K3007A
Price List: 7.753.875 VNĐ
Giá bán: 7.048.977 VNĐ
Đặt hàng
K3005A
Price List: 6.748.545 VNĐ
Giá bán: 6.135.041 VNĐ
Đặt hàng
K3025A
Price List: 15.186.900 VNĐ
Giá bán: 13.806.273 VNĐ
Đặt hàng
K3121B
Price List: 12.470.370 VNĐ
Giá bán: 11.336.700 VNĐ
Đặt hàng
K3122B
Price List: 13.625.430 VNĐ
Giá bán: 12.386.755 VNĐ
Đặt hàng
K3123A
Price List: 15.539.835 VNĐ
Giá bán: 14.127.123 VNĐ
Đặt hàng
K3124A
Price List: 36.234.660 VNĐ
Giá bán: 32.940.600 VNĐ
Đặt hàng
K3125A
Price List: 20.320.500 VNĐ
Giá bán: 18.473.182 VNĐ
Đặt hàng
K3127
Price List: 67.464.060 VNĐ
Giá bán: 61.330.964 VNĐ
Đặt hàng
K3128
Price List: 129.045.870 VNĐ
Giá bán: 117.314.427 VNĐ
Đặt hàng
K3131A
Price List: 5.636.265 VNĐ
Giá bán: 5.123.877 VNĐ
Đặt hàng
K3132A
Price List: 4.823.445 VNĐ
Giá bán: 4.384.950 VNĐ
Đặt hàng
K3161A
Price List: 8.245.845 VNĐ
Giá bán: 7.496.223 VNĐ
Đặt hàng
K3165
Price List: 3.155.025 VNĐ
Giá bán: 2.868.205 VNĐ
Đặt hàng
K3166
Price List: 3.155.025 VNĐ
Giá bán: 2.868.205 VNĐ
Đặt hàng
K4106
Price List: 38.084.895 VNĐ
Giá bán: 34.622.632 VNĐ
Đặt hàng
K3022A
Price List: 8.652.255 VNĐ
Giá bán: 7.865.686 VNĐ
Đặt hàng
K3431
Price List: 9.732.450 VNĐ
Giá bán: 8.847.682 VNĐ
Đặt hàng
K3021A
Price List: 8.652.255 VNĐ
Giá bán: 7.865.686 VNĐ
Đặt hàng
K3023A
Price List: 8.652.255 VNĐ
Giá bán: 7.865.686 VNĐ
Đặt hàng
K3551
Price List: 13.475.700 VNĐ
Giá bán: 12.250.636 VNĐ
Đặt hàngĐồng hồ đo kyoritsu 4118A, dùng để kiểm tra trở kháng của vòng lập để chống quá tải. Hiển thị số:
Tuỳ chỉnh bộ vi xử lý kiểm soát về tính chính xác và độ tin cậy cao nhất.
• 3 đèn LED để kiểm tra tình trạng hệ thống dây điện đúng.
• 15mA LOOP đo:
LOOP trở kháng 2000Ω phạm vi đo lường được thực hiện với hiện tại kiểm tra thấp (15mA).
Hiện nay sẽ không gây vấp ngã liên quan RCD thậm chí một với sự khác biệt giữa danh nghĩa thấp nhất hiện tại (30mA).
• Đọc hiện tại tương lai ngắn mạch trực tiếp (PSC).
• An toàn điện áp đo lường chức năng.
• Large tùy chỉnh readout hiển thị kỹ thuật số trên tất cả các mô hình.
• Đo điện trở thấp vòng lặp (độ phân giải 0.01Ω)
• Tự động khóa ra nếu quá nóng resister thử nghiệm.
• Large tùy chỉnh readout hiển thị kỹ thuật số.
• Visual dấu hiệu của giai đoạn đảo ngược và dây trung tính tại ổ cắm.
• Được thiết kế để IP54 Rating
• Tuân theo IEC 61.557
Loop Impedance Ranges | 20/200/2000Ω |
---|---|
Loop Impedance Accuracy | ±2%rdg±4dgt |
AC Test Current | 20Ω 25A 200Ω 2.3A 2000Ω 15mA |
AC Test Period | 20Ω (20ms) 200Ω (40ms) 2000Ω (280ms) |
PSC Ranges | 200A (2.3A 40ms) 2000A (25A 20ms) 20kA (25A 20ms) |
PSC Ranges Accuracy | Consider accuracy of Loop impedance |
Voltage | 110V-260V ±2%rdg±4dgt |
Operating Voltage | 230V+10% -15% (195V - 253V) 50Hz |
Safety Standard | IEC 61010-1 CAT III 300V Pollution Degree 2 IEC 61557-1,-3 IEC 61010-2-031 |
IP Rating | IEC 60529-IP54 |
Dimensions | 167(L) × 185(W) × 89(D)mm |
Weight | 750g approx. |
Accessories | Molded plug test leads 7121B (Simplified measurement probe) Pouch for test leads 9121 (Shoulder Strap) Instruction Manual |
* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.